Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sữa đậu nành" (1)
sữa đậu nành

Tiếng Anh
Danh từsoy milk
uống sữa đậu nành mỗi sáng
drink soy milk every morning
Từ liên quan "sữa đậu nành" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sữa đậu nành" (1)
uống sữa đậu nành mỗi sáng
drink soy milk every morning
